TRANG CHỦ  
  GIỚI THIỆU  
  DANH SÁCH HÀNG  
  SẢN PHẨM  
  LIÊN HỆ  
New Page 1

Sản phẩm

MÁY XÚC EKG ЭКГ

MÁY KHOAN СБШ-250

MÁY CÀO VƠ

PHỤ TÙNG XE TẢI MỎ CATERPILLAR

ĐỘNG CƠ - MÁY PHÁT ĐIỆN

THIẾT BỊ HẦM LÒ

BƠM - TỜI - QUẠT

THỦY LỰC

LINH KIỆN, THIẾT BỊ TÀU THỦY

KHOAN THĂM DÒ

MÁY NGHIỀN ĐÁ

MÁY ĐÁNH ĐỐNG

CÁC THIẾT BỊ KHÁC

 

Mua

Bán

USD

21.005

21.011

EURO

29.195

29.785

JPY

26.902

27.695

AUD

21.923

22.479

 

Tìm kiếm

Chủng loại thiết bị

Thiết bị

Trang chủ > Danh sách hàng

Danh sách hàng

Tải về máy

MÁY XÚC EKG ЭКГ

  EKG nguyên chiếc

Máy xúc EKG 5A

Máy xúc ЭКГ-5A phục vu khai khoáng (đã qua sử dụng)

  Linh kiện điện ЭКГ

Động cơ chính EKG 6KV/250kw

Động cơ chính cho máy xúc EKG 4,6B và 5A АЭ 113-4 (250kw)

Tủ điện 6KV ngắt chân không

Tủ điện 6KV ngắt chân không - mới 100%

Ruột máy phát ra vào 45 KW

Ruột máy phát ra vào 45 KW

Máy phát ra vào 45kw

Máy phát ra vào 45 Kw

Động cơ nâng hạ 175kw

Động cơ nâng hạ ДПЭ – 82 (175kw)

Động cơ ra vào 54kw

Động cơ ra vào 54kw

Máy phát quay - di chuyển 132kw

Máy phát quay - di chuyển ГПЭ-13-14/2У2 (132kw) liền ruột máy kích

Động cơ quay 60kw

Động cơ quay ДПВ-52 (60kw) dùng chung cho EKG 4,6B+5A và máy khoan SBSH-250

Tay, chân điều khiển EKG

Tay, chân điều khiển EKG

Máy nén khí EK-7B đồng bộ động cơ

Máy nén khí EK-7B đồng bộ động cơ

Máy phát nâng hạ 200kw

Máy phát nâng hạ ПЭМ-2000 М-1У2 (200kw)

Máy phát nâng hạ 220kw

Máy phát nâng hạ dùng cho EKG 4,6B và 5A 4ГМЭМ-220 (220kw)

Máy kích 15kw

Máy kích 2ПМ 542 - 1У2 М - У2 (15kw)

Ruột máy phát nâng hạ 200kw

Ruột máy phát nâng hạ (200kw)

Ruột máy phát quay - di chuyển 132kw

Ruột máy phát quay - di chuyển (132kw)

Động cơ di chuyển EKG 54kw

Động cơ di chuyển EKG 54kw

Động cơ cho máy nén khí-ép hơi 5.5kw

Động cơ cho máy nén khí-ép hơi УСД… (5.5kw)

Động cơ nâng hạ 200kw

Đông cơ nâng hạ ДПЭ – 82 (200kw)

Ruột động cơ quay 60kw

Ruột động cơ quay (60kw)

Ruột động cơ ra vào 54kw

Ruột động cơ ra vào (54kw)

Biến thế tự tiêu nội thất EKG

Biến thế tự tiêu nội thất EKG

Tủ điện cao áp 6KV EKG

Tủ điện cao áp 6KV EKG

Tủ điện hạ thế 3 buồng EKG

Tủ điện hạ thế 3 buồng EKG

  Linh kiện cơ khí ЭКГ

Tam bua tời nâng hạ EKG 5A

Tam bua tời nâng hạ EKG 5A

Bánh răng Z-122 M8 EKG 5A

Bánh răng Z-122 M8 EKG 5A

Trục galê bánh tỳ EKG 8i

Trục galê bánh tỳ EKG 8i

Supo tay gàu EKG 5A

Supo tay gàu EKG 5A (1 đôi)

Trục đứng trung tâm EKG 5A

Trục đứng trung tâm EKG 5A đồng bộ Êcu và vành đồng

Tay gầu EKG 5A

Tay gầu EKG 5A

Gầu xúc 5.2m3 EKG 4,6-5A

Gầu xúc 5.2m3 EKG 4,6-5A (đồng bộ)

Gầu xúc 5.2m3 EKG

Gầu xúc 5.2m3 EKG 4,6-5A (đồng bộ)

Cần gàu đồng bộ EKG

Cần gàu đồng bộ EKG

Xích di chuyển EKG

Xích di chuyển EKG (2 vế)

Tời nâng cần gàu EKG

Tời nâng cần gàu EKG (1080.69.00-1СБ)

Hộp giảm tốc quay EKG 5A

Hộp giảm tốc quay EKG 5A + trục Z-11 (1080.16.00 СБ)

Hộp giảm tốc di chuyển EKG 5A

Hộp giảm tốc di chuyển EKG 5A 1080.28.00-1СБ

Bánh răng Z-128 M26

Bánh răng Z-128 M26

Buli + càng phanh của bánh răng Z-122

Buli + càng phanh của bánh răng Z-122

Bánh răng Z-67 M10

Bánh răng Z-67 M10

Bánh răng Z-32 M26

Bánh răng Z-32 M26

Bánh răng Z-110 M6 EKG 5A

Bánh răng Z-110 M6 EKG 5A (đồng bộ bao gồm trục răng và vòng bi)

Bánh xe chủ động EKG 5A

Bánh xe chủ động EKG 5A

Bánh xe căng xích EKG 5A

Bánh xe căng xích EKG 5A

Bánh xe galê tỳ EKG 8i

Bánh xe galê tỳ EKG 8i

Vòng bi 46330Л

Vòng bi 46330Л dùng cho máy xúc EKG và khoan SBSH-250

Trục vuông EKG

Trục vuông EKG

Trục chủ động then thân vuông EKG

Trục chủ động then thân vuông EKG

Trục chủ động then thân khai EKG

Trục chủ động then thân khai EKG

Trục răng Z-11 M10 EKG 5A

Trục răng Z-11 M10 EKG 5A (dùng cho bánh răng Z-110)

Trục 3 đoạn EKG

Trục 3 đoạn EKG

Trục dẫn động EKG

Trục dẫn động EKG

Trục răng Z-16 EKG

Trục răng Z-16 EKG (1080.05.341СБ)

Piston phanh EKG

Piston phanh EKG

Êcu của trục đứng trung tâm EKG 5A

Êcu của trục đứng trung tâm EKG 5A

May ép hơi EKG

May ép hơi EKG

Cáp thép đồng bộ EKG 5A

Cáp thép đồng bộ EKG 5A

Giá căng cáp nóc máy EKG 5A

Giá căng cáp nóc máy EKG 5A (đồng bộ)

Đòn gánh then gàu EKG

Đòn gánh then gàu EKG

MÁY KHOAN СБШ-250

  СБШ-250 nguyên chiếc

Máy khoan SBSH-250 Số 23

Máy khoang SBSH-250 Số 23

Máy khoan СБШ-250

Máy khoan СБШ-250 phục vụ khai khoáng (đã qua sử dụng)

  Linh kiện điện СБШ-250

Động cơ quay 60kw

Động cơ quay ДПВ-52 (60kw) dùng chung cho EKG 4,6B+5A và máy khoan SBSH-250

Máy nén khí trục vít

Máy nén khí trục vít

Ruột động cơ quay 60kw

Ruột động cơ quay (60kw)

Ruột động cơ ra vào 54kw

Ruột động cơ ra vào (54kw)

  Linh kiện cơ khí СБШ-250

Ty khoan SBSH-250

Ty khoan SBSH-250 (1 bộ 3 chiếc gồm 1 ty nặng và 2 ty nhẹ)

Trục bắt ty khoan SBSH-250 (trục ổ tựa)

Trục bắt ty khoan SBSH-250 (trục ổ tựa) mạ crom-niken

Bánh xe căng xích SBSH-250

Bánh xe căng xích SBSH-250 (đồng bộ: trục, vòng bi)

Giá trượt đỡ cơ cấu khoan SBSH-250

Giá trượt đỡ cơ cấu khoan SBSH-250 (đồng bộ gồm 2 chiếc phải trái, mõ cáp, các vòng bi và trục...)

Mõ cáp SBSH-250

Mõ cáp SBSH-250

Vòng bi 46330Л

Vòng bi 46330Л dùng cho máy xúc EKG và khoan SBSH-250

MÁY CÀO VƠ

  Cào vơ nguyên chiếc

Cào vơ 2PNB-2

Máy cào vơ 2PNB-2 (mới 100%)

  Linh kiện điện cào vơ

Động cơ phòng nổ 22kw

Động cơ phòng nổ ВРП-180 S4 (22kw)

Động cơ phòng nổ 18.5kw

Động cơ phòng nổ dùng cho Cào vơ và Combai 2 ПНБ -2, ГПКС-1 (18.5kw)

Contactor 25-50A

Contactor 25-50A

Contactor 63-100A

Contactor 63-100A

  Linh kiện cơ khí cào vơ

Phụ kiện cào vơ

Các loại phụ kiện cơ khí dùng cho máy cào vơ

PHỤ TÙNG XE TẢI MỎ CATERPILLAR

  Linh kiện - Phụ tùng CAT

Pump & Compressor - Bơm & Nén khí

Pump - Các loại bơm cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Sensor, Switch, Harness, Lamp, Regulator, ...

Sensor, Switch, Harness, Lamp, Regulator, ... - Các loại sensor, công tắc, hệ thống dây điện, đèn, đồng hồ, linh kiện điện cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Housing axle, piston, carrier, plate, retainer, anchor break... - Linh kiện, phụ tùng cơ khí caterpillar

Housing axle, piston, carrier, plate, retainer, anchor break... - Các loại phụ tùng chi tiết cơ khí cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Seal, gasket - Gioăng phớt

Seal, gasket - Các loại gioăng phớt mặt máy, bộ gioăng đại tu, cupen... cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Hose, tube - Ống dẫn các loại

Hose, tube - Các loại ống dẫn thủy lực, ống dẫn nhiên liệu, ống hơi cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Fuel Injector - Vòi phun, kim phun

Fuel Injector - Các loại vòi phun và kim phun nhiên liệu cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Disc - Plate - Lá col và biến thiên

Disc - Plate - Các loại lá col và biến thiên cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Filter - Lọc

Filter - Các loại lọc cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

Bearing - Vòng bi - Bạc

Bearing - Các loại bi, bạc cho xe Caterpillar Liên hệ trực tiếp hoặc qua e-mail để có danh sách hàng cụ thể

ĐỘNG CƠ - MÁY PHÁT ĐIỆN

  Động cơ điện

Động cơ chính EKG 6KV/250kw

Động cơ chính cho máy xúc EKG 4,6B và 5A АЭ 113-4 (250kw)

Động cơ nâng hạ 175kw

Động cơ nâng hạ ДПЭ – 82 (175kw)

Động cơ điện các loại

Động cơ điện các loại với số lượng lớn

Động cơ ra vào 54kw

Động cơ ra vào 54kw

Động cơ quay 60kw

Động cơ quay ДПВ-52 (60kw) dùng chung cho EKG 4,6B+5A và máy khoan SBSH-250

Động cơ phòng nổ 22kw

Động cơ phòng nổ ВРП-180 S4 (22kw)

Động cơ cho máy nén khí-ép hơi 5.5kw

Động cơ cho máy nén khí-ép hơi УСД… (5.5kw)

Động cơ nâng hạ 200kw

Đông cơ nâng hạ ДПЭ – 82 (200kw)

Ruột động cơ quay 60kw

Ruột động cơ quay (60kw)

Ruột động cơ ra vào 54kw

Ruột động cơ ra vào (54kw)

Động cơ phòng nổ 18.5kw

Động cơ phòng nổ dùng cho Cào vơ và Combai 2 ПНБ -2, ГПКС-1 (18.5kw)

Động cơ liền hộp giảm tốc 22kw

Động cơ liền hộp giảm tốc MO 200+РЦС2002 (22kw)

  Máy phát điện

Tổ máy phát điện 8VD26/20AL-2 (1.000Kw)

tổ máy phát điện 8VD26/20AL-2 Công suất: 1.000 KW

Ruột máy phát ra vào 45 KW

Ruột máy phát ra vào 45 KW

Máy phát ra vào 45kw

Máy phát ra vào 45 Kw

Máy phát điện Siemens 192 KW

Máy phát điện Siemens 192 kw, đã qua sử dụng Động cơ diezel Tự động điều chỉnh chế độ làm việc của các xilanh Làm mát bằng quạt gió.

Máy phát điện Skoda 200 KW

Máy phát điện Skoda 200 kw mới, chưa qua sử dụng Động cơ diezel Làm mát bằng nước Trọng lượng 4.500 kg.

Máy phát quay - di chuyển 132kw

Máy phát quay - di chuyển ГПЭ-13-14/2У2 (132kw) liền ruột máy kích

Máy phát nâng hạ 200kw

Máy phát nâng hạ ПЭМ-2000 М-1У2 (200kw)

Máy phát nâng hạ 220kw

Máy phát nâng hạ dùng cho EKG 4,6B và 5A 4ГМЭМ-220 (220kw)

Máy kích 15kw

Máy kích 2ПМ 542 - 1У2 М - У2 (15kw)

Ruột máy phát nâng hạ 200kw

Ruột máy phát nâng hạ (200kw)

Ruột máy phát quay - di chuyển 132kw

Ruột máy phát quay - di chuyển (132kw)

THIẾT BỊ HẦM LÒ

  Biến thế - Động cơ

Trạm biến áp phòng nổ 400 KVA

Trạm biến thế phòng nổ dùng cho hầm lò ТСВП-400/ 6У5 ( máy biến thế phòng nổ. máy biến áp phòng nổ. máy biến thế khô phòng nổ. máy biến áp khô phòng nổ. trạm biến áp phòng nổ. trạm biến áp khô phòng nổ )

Động cơ phòng nổ 22kw

Động cơ phòng nổ ВРП-180 S4 (22kw)

Động cơ phòng nổ 18.5kw

Động cơ phòng nổ dùng cho Cào vơ và Combai 2 ПНБ -2, ГПКС-1 (18.5kw)

Động cơ liền hộp giảm tốc 22kw

Động cơ liền hộp giảm tốc MO 200+РЦС2002 (22kw)

  Khởi động từ - Avtomat

Khởi động từ Ba Lan 100/125A

Khởi động từ Ba Lan OWSO (100/125A)

Khởi động từ Ba Lan 200A

Khởi động từ Ba Lan (200A)

Avtomat 400A

Avtomat phòng nổ АВ – 400 ДО (400A)

  Quạt - Tời - Bơm

Tời dồn gòong phòng nổ

Tời dồn gòong phòng nổ TKO 16-800

Tời trục vít phòng nổ

Tời trục vít phòng nổ

Tời lớn ЛПЭРП 6,3

Tời lớn ЛПЭРП 6,3

Tời phòng nổ 4 tấn

Tời phòng nổ ЛРУ1- 2М (4 tấn)

Quạt gió lò cục bộ Ba Lan

Quạt gió lò cục bộ phòng nổ Ba Lan WLEP-602

Quạt thổi phoi phòng nổ 5.5kw

Quạt thổi phoi phòng nổ (5.5kw)

Bộ bơm nước 200D

Bộ bơm nước Nga CCCP và động cơ bơm 200Д 90М

Bơm 3 cửa phòng nổ

Bộ bơm nước mỏ phòng nổ 3 cửa Н3П У5

  Thiết bị hầm lò khác

vali cứu hộ

vali cứu hộ

Acquy tàu điện ARV-7 (APB-7)

Acquy tàu điện ARV-7 (APB-7)

Cầu dao điện phòng nổ

Cầu dao điện phòng nổ

Chuông điện phòng nổ

Chuông điện phòng nổ

Đầu nối cáp điện phòng nổ

Đầu nối cáp điện phòng nổ

Hộp nối cáp phòng nổ 20A

Hộp nối cáp phòng nổ КЯ-4У5, JP54 (20A) gồm 2 loai khác nhau về số lượng cọc nối

BƠM - TỜI - QUẠT

  Bơm

Bom nuoc thep trang HGR

Bom nuoc thep trang HGR Q=100m3, H=149m

Bơm nước KRHA 400

Bộ bơm nước KRHA 400 liền động cơ

Van nước

Van nước các loại

Bơm thép trắng MCK 1000-350

Bơm nước nhiệt điện thép trắng MCK 1000-350. Chịu axit, hóa chất, nhiệt độ 120 độ C

Bơm nước GRAT 900-67

Bơm nước GRAT 900-67. Bơm nước thổi xỉ, nước có cát, bùn, nhiệt điện... Đồng bộ liền động cơ

Bộ bơm nước 200D

Bộ bơm nước Nga CCCP và động cơ bơm 200Д 90М

Bơm nước liền động cơ

Bơm nước liền động cơ ПХП-1

Bơm 3 cửa phòng nổ

Bộ bơm nước mỏ phòng nổ 3 cửa Н3П У5

  Tời

Tam bua tời nâng hạ EKG 5A

Tam bua tời nâng hạ EKG 5A

Tời dồn gòong phòng nổ

Tời dồn gòong phòng nổ TKO 16-800

Tời trục vít phòng nổ

Tời trục vít phòng nổ

Tời lớn ЛПЭРП 6,3

Tời lớn ЛПЭРП 6,3

Tời phòng nổ 4 tấn

Tời phòng nổ ЛРУ1- 2М (4 tấn)

  Quạt

Quạt gió lò cục bộ Ba Lan

Quạt gió lò cục bộ phòng nổ Ba Lan WLEP-602

Quạt thổi phoi phòng nổ 5.5kw

Quạt thổi phoi phòng nổ (5.5kw)

Quạt làm mát động cơ

Quạt làm mát động cơ

THỦY LỰC

  Giới thiệu chung

Công nghệ chế tạo xi lanh thủy lực

Tất cả các thiết bị thủy lực của chúng tôi được sản xuất tại Châu Âu theo công nghệ Germany. Các sản phẩm như: - Bơm thủy lực - Van điều khiển thủy lực điện, tay - Xylanh thủy lực các cỡ - Trạm bơm dầu thủy lực các loại công suất

  Xylanh thủy lực

Xy lanh thủy lực sản xuất theo đơn đặt hàng

Xy lanh thủy lực sản xuất theo đơn đặt hàng

Van xilanh telescop

Van xilanh telescop

  Van thủy lực

Van thủy lực các cấp

Van thủy lực các cấp

Van xilanh telescop

Van xilanh telescop

Van thủy lực điều khiển điện

Van thủy lực điều khiển điện

RH10041

RH10041

RH06121

RH06121

KOHU10T/32-1

KOHU10T/32-1

  Bơm thủy lực

C10X

C10X

A94X

A94X

A72X

A72X

A54X

A54X

A33XSS

A33XSS

A25XS

A25XS

A25XA

A25XA

A11X4A1R

A11X4A1R

30C32X160

30C32X160

30A32X136

30A32X136

20C10X126

20C10X126

20A19X006

20A19X006

10A16X026

10A16X026

  Motor thủy lực

HM-001

HM-001

  Bộ thủy lực compact

DCM 1,5/2,4/27

DCM 1,5/2,4/27

LINH KIỆN, THIẾT BỊ TÀU THỦY

  Động cơ máy thủy

Máy phát điện Siemens 192 KW

Máy phát điện Siemens 192 kw, đã qua sử dụng Động cơ diezel Tự động điều chỉnh chế độ làm việc của các xilanh Làm mát bằng quạt gió.

Máy phát điện Skoda 200 KW

Máy phát điện Skoda 200 kw mới, chưa qua sử dụng Động cơ diezel Làm mát bằng nước Trọng lượng 4.500 kg.

Máy thủy M-504

Máy thủy M-504

Máy thủy M-503

Máy thủy M-503

  Xylanh - Buồng đốt

Xylanh 01

Kích thước: 280 x 240 x 710

Buồng đốt 05

Buồng đốt

Buồng đốt 04

Buồng đốt

Đầu bò 02

Kích thước: Ø 160

Đầu bò 01

Kích thước: 135 x 195

Buồng đốt 03

Kích thước: 52 x 117

Buồng đốt 02

Kích thước: 67 x 145

Buồng đốt 01

84 x 74 x 147

Xylanh 12

Kích thước: 94 x 85 x 210

Xylanh 11

Kích thước: 80 x 67 x 109

Xylanh 10

Kích thước: 113 x 100 x 250

Xylanh09

kích thước: 112 x 100 x 190

Xylanh 08

Kích thước: 79 x 65 x 203

Xylanh 07

Kích thước: 147 x 130 x 238

Xylanh 06

Kích thước: 190 x 180 x 325

Xylanh 05

Kích thước: 85 x 74 x 225

Xylanh 04

Kích thước: 203 x 184 x 237

Xylanh 03

Kích thước: 200 x 174 x 480

Xylanh 02

Kích thước: 110 x 300 (block)

  Piston

Piston 02

Kích thước: 477 x 940

Piston 01

Kích thước: 477 x 325 x 265

Piston 22

Kích thước: 140 x 370

Piston 21

Kích thước: 180 x 285

Piston 20

Kích thước: 200 x 175

Piston 19

Kích thước: 180 x 204

Piston 18

Kích thước: 100 x 153

Piston 17

Kích thước: 160 x 235

Piston 16

Kích thước: 130 x 406

Piston 15

Kích thước: 185 x 405

Piston 14

Kích thước: 134 x 280

Piston 13

Kích thước: 175 x 285

Piston 12

Kích thước: 100 x 114

Piston 11

Kích thước: 40 x 55

Piston 10

Kích thước: 75 x 85

Piston 09

Kích thước: 68 x 80

Piston 08

Kích thước: 68 x 80

Piston 07

Kích thước: 110 x 258

Piston 06

Kích thước: 64 x 66

Piston 05

Kích thước: 65 x 130

Piston 04

Kích thước: 180 x 230

Piston 03

Kích thước: 100 x 175

  Bạc

Bạc 01

ĐK: 145, Cao: 130

Bạc 22

ĐK ngoài: 57 ĐK trong:43 Cao: 40

Bạc 21

ĐK ngoài: ĐK trong: Cao:

Bạc 20

ĐK ngoài: 80 ĐK trong:67 Cao: 50

Bạc 19

ĐK ngoài: 105 ĐK trong:83 Cao: 65

Bạc 18

ĐK ngoài: 120 ĐK trong:100 Cao: 63

Bạc 17

ĐK ngoài: 107 ĐK trong:82 Cao: 57

Bạc 16

ĐK ngoài: 89 ĐK trong:73 Cao: 60

Bạc 15

ĐK ngoài: 80 ĐK trong: 68 Cao: 85

Bạc 14

ĐK ngoài: 100 ĐK trong: 83 Cao: 56

Bạc 13

ĐK: 125, Cao: 75

Bạc 12

ĐK: 115, Cao: 78

Bạc 11

ĐK: 130, Cao: 130

Bạc 10

ĐK: 160, Cao: 90

Bạc 09

ĐK: 57, Cao: 90

Bạc 08

ĐK ngoài: 80 ĐK trong:40 Cao: 18

Bạc 07

ĐK ngoài:100 ĐK trong:75 Cao: 50

Bạc 06

ĐK: 140, Cao: 145

Bạc 05

ĐK: 55, Cao: 80

Bạc 04

ĐK: 177, Cao: 189

Bạc 03

ĐK: 92, Cao: 100

Bạc 02

ĐK: 150, Cao: 88

  Bánh răng - Trục răng

Trục răng 01

Z-15 ĐK răng: 125 ĐK lỗ: 31 Cao: 105

Bánh răng 34

Z-30 ĐK răng: 94 ĐK lỗ: 37 Cao: 10/32

Bánh răng 33

Z-45 ĐK răng: 166 ĐK lỗ: 80 Cao: 26/30

Bánh răng 32

Z-90 ĐK răng: 370 ĐK lỗ: 300 Cao: 75

Bánh răng 31

Z-42 ĐK răng: 175 ĐK lỗ: 127 Cao: 59

Bánh răng 30

Z-33 ĐK răng: 140 ĐK lỗ: 29 Cao: 45

Bánh răng 29

Z-89 ĐK răng: 360 ĐK lỗ: 295 Cao: 83

Bánh răng 28

Z-79 ĐK răng: 242 ĐK lỗ: 54 Cao: 25

Bánh răng 27

Z-50 ĐK răng: 210 ĐK lỗ: 54 Cao: 56

Bánh răng 26

Z-42 ĐK răng: 177 ĐK lỗ: 90 Cao: 29

Bánh răng 25

Z-59 ĐK răng: 194 ĐK lỗ: 25 Cao: 28

Bánh răng 24

Z-75 ĐK răng: 310 ĐK lỗ: 85 Cao: 44

Bánh răng 23

Z-25 ĐK răng: 194 ĐK lỗ: 45 Cao: 46

Bánh răng 22

Z-25 ĐK răng: 108 ĐK lỗ: 20 Cao: 92

Bánh răng 21

Z-22 ĐK răng: 72 ĐK lỗ: 20 Cao: 23

Bánh răng 20

Z-30 ĐK răng: 98 ĐK lỗ: 29 Cao: 76

Bánh răng 19

Z-40 ĐK răng: 125 ĐK lỗ: 24 Cao: 32

Bánh răng 18

Z- ĐK răng: ĐK lỗ: Cao:

Bánh răng 17

Z-29 ĐK răng: 91 ĐK lỗ: 18 Cao: 10/66

Bánh răng 16

Z-40 ĐK răng: 125 ĐK lỗ: 20 Cao: 32

Bánh răng 15

Z-20 ĐK răng: 64 ĐK lỗ: 18 Cao: 31

Bánh răng 14

Z-37 ĐK răng: 124 ĐK lỗ: 38 Cao: 23

Bánh răng 13

Z-46 ĐK răng: 83 ĐK lỗ: Cao: 12

Bánh răng 12

Z-12 ĐK răng: 75 ĐK lỗ: 22 Cao: 23

Bánh răng 11

Z-16 ĐK răng: 98 ĐK lỗ: 60 Cao: 22

Bánh răng 10

Z-33 ĐK răng: 102 ĐK lỗ: 17 Cao: 26/30

Bánh răng 09

Z-85 ĐK răng: 310 ĐK lỗ: 125 Cao: 68

Bánh răng 08

Z-128 ĐK răng: 390 ĐK lỗ: 160 Cao: 30

Bánh răng 07

Z-60_Z-25 ĐK răng: 250_109 ĐK lỗ: 90 Cao: 40_50/90

Bánh răng 06

Z-53 ĐK răng: 218 ĐK lỗ: 90 Cao: 50/177

Bánh răng 05

Z-44_Z44 ĐK răng:247-112 ĐK lỗ: 92 Cao: 44-32-115

Bánh răng 04

Z-86 ĐK răng: 269 ĐK lỗ: 45 Cao: 72

Bánh răng 03

Z-53 ĐK răng: 218 ĐK lỗ: 158 Cao: 45

Bánh răng 02

Z-60 ĐK răng:250 ĐK lỗ: 79 Cao: 42

Bánh răng 01

Z-50 ĐK răng: 280 ĐK lỗ: 205 Cao: 38/185

  Con đội - Bánh đội - Chốt

Chốt bánh đội 01

Kích thước: 20 x 36

Bánh đội 04

Kích thước: 38 x 12 x 16

Bánh đội 03

Kích thước: 50 x 20 x 18

Bánh đội 02

Kích thước: 66 x 20 x 17

Bánh đội 01

Kích thước: 78 x 32 21

Con đội 06

đk bánh: 50 Cao: 250

Con đội 05

đk bánh: 66 Cao: 135

Con đội 04

Kích thước: 38 x 103

Con đội 03

Kích thước: 50 x 125

Con đội 02

Kích thước: 66 x 116

Con đội 01

Kích thước: 78 x 166

  Ống dẫn hướng

Ống dẫn hướng 06

Kích thước: 32 x 16 x 215

Ống dẫn hướng 05

Kích thước: 19 x 10 x 70

Ống dẫn hướng 04

Kích thước: 42 x 25 x 213

Ống dẫn hướng 03

Kích thước: 28 x 18 x 140

Ống dẫn hướng 02

Kích thước: 18 x 10 x 88

Ống dẫn hướng 01

Kích thước: 32 x 16 x 215

  Supab - Đuôi supab

Khóa supab 01

Kích thước: 24 x 13 x 13 (Hình col)

Đuôi supab 02

Kích thước: 46 x 18 x 17,5

Đuôi supab 01

Kích thước: 72 x 20 x 24

Supab 13

Kích thước: 38 x 8 x 100

Supab 12

Kích thước: 38 x 9 x 124

Supab 11

Kích thước: 80 x 14 x 232

Supab 10

Kích thước: 40 x 10 x 170

Supab 09

Kích thước: 45 10 x 152

Supab 08

Kích thước: 61 x 18 x 152

Supab 07

Kích thước: 74 x 18 x 253

Supab 06

Kích thước: 38 x 15 x 235

Supab 05

Kích thước: 36 x 11 x 117

Supab 04

Kích thước: 49 x 12 x 184

Supab 03

Kích thước: 64 x 25 x 199

Supab 02

Kích thước: 129 x 25,7 x 415 (Có lò xo)

Supab 01

Kích thước: 86 x 17,7 x 375

  Tay Biên

Tay biên 01

dài khoảng 900

Tay biên 14

Ø 45, dài 125

Tay biên 13

Ø 35 x 38, dài 230

Tay biên 12

Ø 70, dài 304

Tay biên 11

Ø 38 x 27, dài 215

Tay biên 10

Ø 37 x 30, Ø 19 x 30 dài 203

Tay biên 09

Ø 60 x 50, Ø 40 x 55 dài 330

Tay biên 08

Ø 50 x 59, Ø 44 x 44 dài 320

Tay biên 07

Ø 64 x 50, Ø 34 x 40 dài: 335

Tay biên 06

Ø 31 x 32, Ø 31 x 32

Tay biên 05

Ø 27 x 22, Ø 31 x 21 dài 284

Tay biên 04

Ø 58 x 30, Ø 61 x 24 dài 600

Tay biên 03

Ø 90 x 70, Ø 48 x 50

Tay biên 02

dài khoảng 700

  Trục cơ

Trục cơ 02

Dài 770

Trục cơ 05

Ø 135, dài 165

Trục cơ 04

SL máy 01 Ø 38, Ø 35 dài 370

Trục cơ 03

SL máy: 02 Ø 38, Ø 34 dài 490

Trục cơ 01

Dài 667

  Mặt máy

Mặt máy 01

Kích thước: 325 x 350 x 200

Mặt máy 03

Kích thước: 174 x 220 x 116

Mặt máy 04

Kích thước: 650 x 240 x 105

Mặt máy 02

Kích thước: 260 x 275 x 140

  Khí - Nén khí

Đầu nén khí 06

Máy nén khí đồng bộ 52_114/2-22:1

Đầu nén khí 05

Kích thước: 27 x 175

Đầu nén khí 04

Kích thước: 50 x 175

Đầu nén khí 03

Kích thước: 200 x 250

Đầu nén khí 02

Kích thước: 100 x 230 x 2

Đầu nén khí 01

Kích thước: 100 x 250

Đồng bộ nén khí

KBD

Đồng bộ nén khí và động cơ đi kèm

01 bộ

Đầu chia bình khí 02

đk miệng: 145

Đầu chia bình khí 01

đk miệng: 200

  Bơm máy thủy

Bơm 04

Dài: 220 Rộng: 214 Cao: 205

Bơm 16

Bơm xăng dầu

Bơm 15

Bơm dầu tay 9/Ш/73

Bơm 14

Bơm dầu tay 7/Л/70 TGL 12381

Bơm 13

Kích thước:

Bơm 12

308-90 M151

Bơm 11

M30Б 11-67

Bơm 10

Kích thước:

Bơm 09

ĐK ống 1: 37 ĐK ống 2: 41

Bơm 08

ĐK ống 1: 62 ĐK ống 2: 32

Bơm 07

Kích thước: 230 x 220

Bơm 06

D11 C-12-Б

Bơm 05

ĐK ống: 74 x 57 ĐK bích: 190

Bơm 03

Bơm nước OM1197 HK2 DK1246

Bơm 02

Bơm nhớt 152810

Bơm 01

Kích thước:

  Kim phun - Bơm cao áp

Vòi phun 01

37Д85

Nến sấy 01

CД-55AHM-T

Piston longzo 05

03-75

Piston longzo 04

10/65 dài: 79

Piston longzo 03

Д54H3TA.65-01З

Piston longzo 02

12/85 dài: 148

Piston longzo 01

11/85 dài: 112

Kim phun 06

TD1,1-K16

Kim phun 05

37/1203/4006

Kim phun 04

8x0,35x150

Kim phun 03

PШ6-2-25R3TA

Kim phun 02

S1A625-130-8

Kim phun 01

65-3KP/cm2 Dài: 143

Bơm cao áp 01

7002 7002-1

Vòi phun 02

2ГP 11-78 Ø 21

  Séc măng

Séc măng 42

2 bậc 75 x68,5 x 2,5

Séc măng 41

chéo 75 x 65,5 x 7

Séc măng 40

chéo 100 x 92 x 4

Séc măng 39

thẳng 110 x 102 x 4

Séc măng 38

thẳng 40 x 37 x 3

Séc măng 37

thẳng 60 x 55 x 2

Séc măng 36

chéo 60 x 55 x 4,5

Séc măng 35

2 bậc 65 x 60 x 4

Séc măng 34

thẳng 68 x 62 x 4

Séc măng 33

thẳng 85 x 77 x 4

Séc măng 32

thẳng 85 x 78 x 2,5

Séc măng 31

2 bậc 68 x 63 x 3

Séc măng 30

chéo 60 x 55 x 3,5

Séc măng 29

thẳng 60 x 55 x 3

Séc măng 28

thẳng 105 x 98 x 3

Séc măng 27

thẳng 128 x 119 x 4

Séc măng 26

thẳng 100 x 91,5 x 3,5

Séc măng 25

chéo 100 x 92 x 4

Séc măng 24

thẳng 100 x 92 x 4

Séc măng 23

thẳng 110 x 101 x 3,5

Séc măng 22

thẳng 105 x 98 x 3

Séc măng 21

thẳng 100 x 92,5 x 6,5

Séc măng 20

thẳng 100 x 92 x 3

Séc măng 19

thẳng 100 x 92 x 3,5

Séc măng 18

chéo 140 x 132 x 6

Séc măng 17

chéo 230 x 213 x 9

Séc măng 16

chéo 180 x 167 x 3

Séc măng 15

thẳng 300 x 298 x 9

Séc măng 14

chéo 300 x 280 x 6

Séc măng 13

chéo 230 x 212 x 5

Séc măng 12

chéo 140 x 132 x 8

Séc măng 11

thẳng 180 x 161 x 6

Séc măng 10

thẳng 180 x 166 x 7

Séc măng 09

thẳng 230 x 214 x 4

Séc măng 08

thẳng 180 x 166 x 5

Séc măng 07

3 bậc 230 x 212 x 7

Séc măng 06

chéo 200 x 186 x 7

Séc măng 05

chéo 200 x 186 x 7

Séc măng 04

thẳng 240 x 226 x 6

Séc măng 03

thẳng 240 x 223 x 6

Séc măng 02

chéo 180 x 168 x 5

Séc măng 01

chéo 130 x 122 x 3,5

KHOAN THĂM DÒ

MÁY NGHIỀN ĐÁ

MÁY ĐÁNH ĐỐNG

CÁC THIẾT BỊ KHÁC

  Thiết bị điện

đồng bộ điều khiển băng tải

đồng bộ điều khiển băng tải

Máy nén khí trục vít

Máy nén khí trục vít

Contactor 25-50A

Contactor 25-50A

Contactor 63-100A

Contactor 63-100A

  Thiết bị cơ khí

Con lăn băng chuyền tải than

Con lăn băng chuyền tải than

Mõ cáp SBSH-250

Mõ cáp SBSH-250

Vòng bi 46330Л

Vòng bi 46330Л dùng cho máy xúc EKG và khoan SBSH-250

Trang chủ   Giới thiệu   Danh sách hàng    Sản phẩm   Tin tức   Liên hệ