TRANG CHỦ  
  GIỚI THIỆU  
  DANH SÁCH HÀNG  
  SẢN PHẨM  
  LIÊN HỆ  
New Page 1

Sản phẩm

MÁY XÚC EKG ЭКГ

MÁY KHOAN СBSH-250

PHỤ TÙNG XE TẢI MỎ CATERPILLAR

THIẾT BỊ CHO CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN

THIẾT BỊ HẦM LÒ

BƠM - TỜI - QUẠT

MÁY CÔNG CỤ CỠ LỚN

THỦY LỰC

LINH KIỆN, THIẾT BỊ TÀU THỦY

MÁY NGHIỀN ĐÁ

CÁC THIẾT BỊ KHÁC

VẬT LIỆU CƠ KHÍ

 

Mua

Bán

USD

21.005

21.011

EURO

29.195

29.785

JPY

26.902

27.695

AUD

21.923

22.479

 

Tìm kiếm

Chủng loại thiết bị

Thiết bị

Trang chủ > LINH KIỆN, THIẾT BỊ TÀU THỦY

LINH KIỆN, THIẾT BỊ TÀU THỦY

  Động cơ máy thủy

Máy phát điện Siemens 192 kw, đã qua sử dụng
Động cơ diezel
Tự động điều chỉnh chế độ làm việc của các xilanh
Làm mát bằng quạt gió.

Máy phát điện Siemens 192 KW

Máy phát điện Skoda 200 kw mới, chưa qua sử dụng
Động cơ diezel
Làm mát bằng nước
Trọng lượng 4.500 kg.

Máy phát điện Skoda 200 KW

Máy thủy M-504

Máy thủy M-504

Máy thủy M-503

Máy thủy M-503

  Xylanh - Buồng đốt

Kích thước: 280 x 240 x 710

Xylanh 01

Buồng đốt

Buồng đốt 05

Buồng đốt

Buồng đốt 04

Kích thước: Ø 160

Đầu bò 02

Kích thước: 135 x 195

Đầu bò 01

Kích thước: 52 x 117

Buồng đốt 03

Kích thước: 67 x 145

Buồng đốt 02

84 x 74 x 147

Buồng đốt 01

Kích thước: 94 x 85 x 210

Xylanh 12

Kích thước: 80 x 67 x 109

Xylanh 11

Kích thước: 113 x 100 x 250

Xylanh 10

kích thước: 112 x 100 x 190

Xylanh09

Kích thước: 79 x 65 x 203

Xylanh 08

Kích thước: 147 x 130 x 238

Xylanh 07

Kích thước: 190 x 180 x 325

Xylanh 06

Kích thước: 85 x 74 x 225

Xylanh 05

Kích thước: 203 x 184 x 237

Xylanh 04

Kích thước: 200 x 174 x 480

Xylanh 03

Kích thước: 110 x 300 (block)

Xylanh 02

  Piston

Kích thước: 477 x 940

Piston 02

Kích thước: 477 x 325 x 265

Piston 01

Kích thước: 140 x 370

Piston 22

Kích thước: 180 x 285

Piston 21

Kích thước: 200 x 175

Piston 20

Kích thước: 180 x 204

Piston 19

Kích thước: 100 x 153

Piston 18

Kích thước: 160 x 235

Piston 17

Kích thước: 130 x 406

Piston 16

Kích thước: 185 x 405

Piston 15

Kích thước: 134 x 280

Piston 14

Kích thước: 175 x 285

Piston 13

Kích thước: 100 x 114

Piston 12

Kích thước: 40 x 55

Piston 11

Kích thước: 75 x 85

Piston 10

Kích thước: 68 x 80

Piston 09

Kích thước: 68 x 80

Piston 08

Kích thước: 110 x 258

Piston 07

Kích thước: 64 x 66

Piston 06

Kích thước: 65 x 130

Piston 05

Kích thước: 180 x 230

Piston 04

Kích thước: 100 x 175

Piston 03

  Bạc

ĐK: 145, Cao: 130

Bạc 01

ĐK ngoài: 57
ĐK trong:43
Cao: 40

Bạc 22

ĐK ngoài: 
ĐK trong:
Cao:

Bạc 21

ĐK ngoài: 80
ĐK trong:67
Cao: 50

Bạc 20

ĐK ngoài: 105
ĐK trong:83
Cao: 65

Bạc 19

ĐK ngoài: 120
ĐK trong:100
Cao: 63

Bạc 18

ĐK ngoài: 107
ĐK trong:82
Cao: 57

Bạc 17

ĐK ngoài: 89
ĐK trong:73
Cao: 60

Bạc 16

ĐK ngoài: 80
ĐK trong: 68
Cao: 85

Bạc 15

ĐK ngoài: 100
ĐK trong: 83
Cao: 56

Bạc 14

ĐK: 125, Cao: 75

Bạc 13

ĐK: 115, Cao: 78

Bạc 12

ĐK: 130, Cao: 130

Bạc 11

ĐK: 160, Cao: 90

Bạc 10

ĐK: 57, Cao: 90

Bạc 09

ĐK ngoài: 80 
ĐK trong:40
Cao: 18

Bạc 08

ĐK ngoài:100
ĐK trong:75
Cao: 50

Bạc 07

ĐK: 140, Cao: 145

Bạc 06

ĐK: 55, Cao: 80

Bạc 05

ĐK: 177, Cao: 189

Bạc 04

ĐK: 92, Cao: 100

Bạc 03

ĐK: 150, Cao: 88

Bạc 02

  Bánh răng - Trục răng

Z-15
ĐK răng: 125
ĐK lỗ: 31
Cao: 105

Trục răng 01

Z-30
ĐK răng: 94
ĐK lỗ: 37
Cao: 10/32

Bánh răng 34

Z-45
ĐK răng: 166
ĐK lỗ: 80
Cao: 26/30

Bánh răng 33

Z-90
ĐK răng: 370
ĐK lỗ: 300
Cao: 75

Bánh răng 32

Z-42
ĐK răng: 175
ĐK lỗ: 127
Cao: 59

Bánh răng 31

Z-33
ĐK răng: 140
ĐK lỗ: 29
Cao: 45

Bánh răng 30

Z-89
ĐK răng: 360
ĐK lỗ: 295
Cao: 83

Bánh răng 29

Z-79
ĐK răng: 242
ĐK lỗ: 54
Cao: 25

Bánh răng 28

Z-50
ĐK răng: 210
ĐK lỗ: 54
Cao: 56

Bánh răng 27

Z-42
ĐK răng: 177
ĐK lỗ: 90
Cao: 29

Bánh răng 26

Z-59
ĐK răng: 194
ĐK lỗ: 25
Cao: 28

Bánh răng 25

Z-75
ĐK răng: 310
ĐK lỗ: 85
Cao: 44

Bánh răng 24

Z-25
ĐK răng: 194
ĐK lỗ: 45
Cao: 46

Bánh răng 23

Z-25
ĐK răng: 108
ĐK lỗ: 20
Cao: 92

Bánh răng 22

Z-22
ĐK răng: 72
ĐK lỗ: 20
Cao: 23

Bánh răng 21

Z-30
ĐK răng: 98
ĐK lỗ: 29
Cao: 76

Bánh răng 20

Z-40
ĐK răng: 125
ĐK lỗ: 24
Cao: 32

Bánh răng 19

Z-
ĐK răng: 
ĐK lỗ: 
Cao:

Bánh răng 18

Z-29
ĐK răng: 91
ĐK lỗ: 18
Cao: 10/66

Bánh răng 17

Z-40
ĐK răng: 125
ĐK lỗ: 20
Cao: 32

Bánh răng 16

Z-20
ĐK răng: 64
ĐK lỗ: 18
Cao: 31

Bánh răng 15

Z-37
ĐK răng: 124
ĐK lỗ: 38
Cao: 23

Bánh răng 14

Z-46
ĐK răng: 83
ĐK lỗ: 
Cao: 12

Bánh răng 13

Z-12
ĐK răng: 75
ĐK lỗ: 22
Cao: 23

Bánh răng 12

Z-16
ĐK răng: 98
ĐK lỗ: 60
Cao: 22

Bánh răng 11

Z-33
ĐK răng: 102
ĐK lỗ: 17
Cao: 26/30

Bánh răng 10

Z-85
ĐK răng: 310
ĐK lỗ: 125
Cao: 68

Bánh răng 09

Z-128
ĐK răng: 390
ĐK lỗ: 160
Cao: 30

Bánh răng 08

Z-60_Z-25
ĐK răng: 250_109
ĐK lỗ: 90
Cao: 40_50/90

Bánh răng 07

Z-53
ĐK răng: 218
ĐK lỗ: 90
Cao: 50/177

Bánh răng 06

Z-44_Z44
ĐK răng:247-112 
ĐK lỗ: 92
Cao: 44-32-115

Bánh răng 05

Z-86
ĐK răng: 269
ĐK lỗ: 45
Cao: 72

Bánh răng 04

Z-53
ĐK răng: 218
ĐK lỗ: 158
Cao: 45

Bánh răng 03

Z-60
ĐK răng:250 
ĐK lỗ: 79
Cao: 42

Bánh răng 02

Z-50
ĐK răng: 280 
ĐK lỗ: 205
Cao: 38/185

Bánh răng 01

  Con đội - Bánh đội - Chốt

Kích thước: 20 x 36

Chốt bánh đội 01

Kích thước: 38 x 12 x 16

Bánh đội 04

Kích thước: 50 x 20 x 18

Bánh đội 03

Kích thước: 66 x 20 x 17

Bánh đội 02

Kích thước: 78 x 32 21

Bánh đội 01

đk bánh: 50
Cao: 250

Con đội 06

đk bánh: 66
Cao: 135

Con đội 05

Kích thước: 38 x 103

Con đội 04

Kích thước: 50 x 125

Con đội 03

Kích thước: 66 x 116

Con đội 02

Kích thước: 78 x 166

Con đội 01

  Ống dẫn hướng

Kích thước: 32 x 16 x 215

Ống dẫn hướng 06

Kích thước: 19 x 10 x 70

Ống dẫn hướng 05

Kích thước: 42 x 25 x 213

Ống dẫn hướng 04

Kích thước: 28 x 18 x 140

Ống dẫn hướng 03

Kích thước: 18 x 10 x 88

Ống dẫn hướng 02

Kích thước: 32 x 16 x 215

Ống dẫn hướng 01

  Supab - Đuôi supab

Kích thước: 24 x 13 x 13
(Hình col)

Khóa supab 01

Kích thước: 46 x 18 x 17,5

Đuôi supab 02

Kích thước: 72 x 20 x 24

Đuôi supab 01

Kích thước: 38 x 8 x 100

Supab 13

Kích thước: 38 x 9 x 124

Supab 12

Kích thước: 80 x 14 x 232

Supab 11

Kích thước: 40 x 10 x 170

Supab 10

Kích thước: 45 10 x 152

Supab 09

Kích thước: 61 x 18 x 152

Supab 08

Kích thước: 74 x 18 x 253

Supab 07

Kích thước: 38 x 15 x 235

Supab 06

Kích thước: 36 x 11 x 117

Supab 05

Kích thước: 49 x 12 x 184

Supab 04

Kích thước: 64 x 25 x 199

Supab 03

Kích thước: 129 x 25,7 x 415
(Có lò xo)

Supab 02

Kích thước: 86 x 17,7 x 375

Supab 01

  Tay Biên

dài khoảng 900

Tay biên 01

Ø 45, dài 125

Tay biên 14

Ø 35 x 38, dài 230

Tay biên 13

Ø 70, dài 304

Tay biên 12

Ø 38 x 27, dài 215

Tay biên 11

Ø 37 x 30, Ø 19 x 30
dài 203

Tay biên 10

Ø 60 x 50, Ø 40 x 55
dài 330

Tay biên 09

Ø 50 x 59, Ø 44 x 44
dài 320

Tay biên 08

Ø 64 x 50, Ø 34 x 40
dài: 335

Tay biên 07

Ø 31 x 32, Ø 31 x 32

Tay biên 06

Ø 27 x 22, Ø 31 x 21
dài 284

Tay biên 05

Ø 58 x 30, Ø 61 x 24
dài 600

Tay biên 04

Ø 90 x 70, Ø 48 x 50

Tay biên 03

dài khoảng 700

Tay biên 02

  Trục cơ

Dài 770

Trục cơ 02

Ø 135, dài 165

Trục cơ 05

SL máy 01
Ø 38, Ø 35
dài 370

Trục cơ 04

SL máy: 02
Ø 38, Ø 34
dài 490

Trục cơ 03

Dài 667

Trục cơ 01

  Mặt máy

Kích thước: 325 x 350 x 200

Mặt máy 01

Kích thước: 174 x 220 x 116

Mặt máy 03

Kích thước: 650 x 240 x 105

Mặt máy 04

Kích thước: 260 x 275 x 140

Mặt máy 02

  Khí - Nén khí

Máy nén khí đồng bộ
52_114/2-22:1

Đầu nén khí 06

Kích thước: 27 x 175

Đầu nén khí 05

Kích thước: 50 x 175

Đầu nén khí 04

Kích thước: 200 x 250

Đầu nén khí 03

Kích thước: 100 x 230 x 2

Đầu nén khí 02

Kích thước: 100 x 250

Đầu nén khí 01

KBD

Đồng bộ nén khí

01 bộ

Đồng bộ nén khí và động cơ đi kèm

đk miệng: 145

Đầu chia bình khí 02

đk miệng: 200

Đầu chia bình khí 01

  Bơm máy thủy

Dài: 220
Rộng: 214
Cao: 205

Bơm 04

Bơm xăng dầu

Bơm 16

Bơm dầu tay
9/Ш/73

Bơm 15

Bơm dầu tay
7/Л/70
TGL 12381

Bơm 14

Kích thước:

Bơm 13

308-90
M151

Bơm 12

M30Б
11-67

Bơm 11

Kích thước:

Bơm 10

ĐK ống 1: 37 
ĐK ống 2: 41

Bơm 09

ĐK ống 1: 62
ĐK ống 2: 32

Bơm 08

Kích thước: 230 x 220

Bơm 07

D11
C-12-Б

Bơm 06

ĐK ống: 74 x 57
ĐK bích: 190

Bơm 05

Bơm nước
OM1197
HK2
DK1246

Bơm 03

Bơm nhớt
152810

Bơm 02

Kích thước:

Bơm 01

  Kim phun - Bơm cao áp

37Д85

Vòi phun 01

CД-55AHM-T

Nến sấy 01

03-75

Piston longzo 05

10/65
dài: 79

Piston longzo 04

Д54H3TA.65-01З

Piston longzo 03

12/85
dài: 148

Piston longzo 02

11/85
dài: 112

Piston longzo 01

TD1,1-K16

Kim phun 06

37/1203/4006

Kim phun 05

8x0,35x150

Kim phun 04

PШ6-2-25R3TA

Kim phun 03

S1A625-130-8

Kim phun 02

65-3KP/cm2
Dài: 143

Kim phun 01

7002
7002-1

Bơm cao áp 01

2ГP 11-78
Ø 21

Vòi phun 02

  Séc măng

2 bậc	75 x68,5 x 2,5

Séc măng 42

chéo	75 x 65,5 x 7

Séc măng 41

chéo	100 x 92 x 4

Séc măng 40

thẳng	110 x 102 x 4

Séc măng 39

thẳng	40 x 37 x 3

Séc măng 38

thẳng	60 x 55 x 2

Séc măng 37

chéo	60 x 55 x 4,5

Séc măng 36

2 bậc	65 x 60 x 4

Séc măng 35

thẳng	68 x 62 x 4

Séc măng 34

thẳng	85 x 77 x 4

Séc măng 33

thẳng	85 x 78 x 2,5

Séc măng 32

2 bậc	68 x 63 x 3

Séc măng 31

chéo	60 x 55 x 3,5

Séc măng 30

thẳng	60 x 55 x 3

Séc măng 29

thẳng	105 x 98 x 3

Séc măng 28

thẳng	128 x 119 x 4

Séc măng 27

thẳng	100 x 91,5 x 3,5

Séc măng 26

chéo	100 x 92 x 4

Séc măng 25

thẳng	100 x 92 x 4

Séc măng 24

thẳng	110 x 101 x 3,5

Séc măng 23

thẳng	105 x 98 x 3

Séc măng 22

thẳng	100 x 92,5 x 6,5

Séc măng 21

thẳng	100 x 92 x 3

Séc măng 20

thẳng	100 x 92 x 3,5

Séc măng 19

chéo	140 x 132 x 6

Séc măng 18

chéo	230 x 213 x 9

Séc măng 17

chéo	180 x 167 x 3

Séc măng 16

thẳng	300 x 298 x 9

Séc măng 15

chéo	300 x 280 x 6

Séc măng 14

chéo	230 x 212 x 5

Séc măng 13

chéo	140 x 132 x 8

Séc măng 12

thẳng	180 x 161 x 6

Séc măng 11

thẳng	180 x 166 x 7

Séc măng 10

thẳng	230 x 214 x 4

Séc măng 09

thẳng	180 x 166 x 5

Séc măng 08

3 bậc	230 x 212 x 7

Séc măng 07

chéo	200 x 186 x 7

Séc măng 06

chéo	200 x 186 x 7

Séc măng 05

thẳng	240 x 226 x 6

Séc măng 04

thẳng	240 x 223 x 6

Séc măng 03

chéo	180 x 168 x 5

Séc măng 02

chéo	130 x 122 x 3,5

Séc măng 01

Trang chủ   Giới thiệu   Danh sách hàng    Sản phẩm   Tin tức   Liên hệ